Thành phần công thức (trong 1 lít môi trường)
Môi trường này là một hỗn hợp giàu dinh dưỡng, không chứa chất ức chế hay chất chỉ thị, đảm bảo cân bằng tối ưu cho sự phát triển của vi sinh vật
- Peptone từ Casein (Pancreatic digest of casein): 17,0 g
- Peptone từ Đậu nành (Papaic digest of soymeal): 3,0 g
- D(+)-Glucose monohydrate: 2,5 g
- Natri clorua (NaCl): 5,0 g
- Dipotassium hydrogen phosphate ( K2HPO4): 2,5 g
- Độ pH cuối cùng ở 25℃: 7,3 ± 0,2
Ứng dụng chính
- Kiểm tra độ vô trùng: Dùng cho các dược phẩm, chế phẩm và sản phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế (EP, USP, JP).
- Nuôi cấy đa năng: Phân lập và nuôi cấy nhiều loại vi khuẩn hiếu khí, nấm men và nấm mốc khó phát triển.
- Tăng sinh sơ bộ: Sử dụng để phát hiện các mầm bệnh trong thực phẩm như Salmonella hoặc STEC
Bảo quản
- Dạng vật lý: Dạng hạt (granulated) giúp giảm thiểu bụi độc hại và hòa tan nhanh hơn.
- Nhiệt độ bảo quản: Duy trì ở mức +15℃ - +25℃ đậy kín nắp và để nơi khô ráo.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Tuân thủ các dược điển Châu Âu (EP), Hoa Kỳ (USP), Nhật Bản (JP) và tiêu chuẩn ISO 21871