CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM ĐỨC HẠNH
CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM ĐỨC HẠNH
0931444392
http://thinghiemduchanh.com/
42, Đường Tân Thới Nhất 13C, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM ĐỨC HẠNH
DUC HANH LABORATORY CONSUMABLES COMPANY LIMITED
Hotline liên hệ
0931444392
Địa chỉ Fax
0931444392
Trang chủ
Giới thiệu
Sản phẩm
Hoá Chất Thí Nghiệm
Alpha Chemika - Ấn Độ
Duksan-Korea
Sigma-Aldrich
Hoá chất VWR Chemicals
Hoá chất: Daejung - Korea
Hoá chất Fisher
Hoá chất India
Hóa chất Himedia
Hoá chất Merck
Hoá Chất Trung Quốc
Khúc xạ kế
Atago-Nhật Bản
Dụng cụ thiết bị y tế
ONETOUCH-MỸ
Chất chuẩn
RICCA Chemical
Nhiệt kế
BAUME KẾ - ZEAL/UK
Nhiệt kế điện tử-Zeal/Anh
Nhiệt Kế Điện Tử - Ludwig Schneider - Đức
Tỷ trọng kế Zeal
Nhiệt kế Zeal
Tỷ trọng kế Ludwig Schneider
Nhiệt kế Ludwig Schneider
Thiết Bị Phòng Thí Nghiệm
EBRO – GERMANY
Mrc-Israel
SH Scientific – Hàn Quốc
Scientific Industries/Mỹ
BIOBASE/Trung Quốc
Funke-Gerber
Thiết bị cơ bản khác
Thiết bị đo đạc ngành dầu khí-L-K/USA
Thiết bị đo đạc ngành môi trường YSI/USA
Thiết Bị DaiHan
Dụng Cụ Thủy Tinh - Sứ- Thạch Anh
Cuvette thủy tinh
Cuvette thạch anh
Dụng cụ thí nghiệm sứ JIPO/Czech
Dụng cụ, vật tư phân tích ngành sữa Funke Gerber/Đức
Dụng cụ, vật tư ngành dầu khí L-K/USA
Dụng cụ thạch anh, thủy tinh AMK Glass/USA
Dụng Cụ Phân Tích Sắc Ký
VẬT TƯ LA-PHA-PACK
Phin lọc ALAIN
Vial Alain
KIM TIÊM SẮC KÝ - EXMIRE/NHẬT
Màng lọc ALAIN
Đặt hàng
Tin tức
Tuyển dụng
Liên hệ
Trang chủ
Sản phẩm
Hoá Chất Thí Nghiệm
Hoá chất Merck
Sodium disulfite (Sodium metabisulfite) Na2S2O5, cas 7681-57-4, code 1065280100
Sodium disulfite (Sodium metabisulfite) Na2S2O5, cas 7681-57-4, code 1065280100
Hãng: Merck
Giá:
Liên hệ
Lượt xem:
13
Thông tin sản phẩm
Bình luận
Tên sản phẩm:
Sodium disulfite (Sodium metabisulfite).
Mã sản phẩm:
1.06528.0100.
Số CAS:
7681-57-4.
Công thức hóa học:
Na2S2O5
Khối lượng mol:
190,11 g/mol.
Độ tinh khiết (Assay):
98,0 - 100,5% (phương pháp chuẩn độ iốt).
Cấp độ (Grade):
EMSURE®
(Phù hợp cho phân tích theo tiêu chuẩn ACS và Reag. Ph Eur - Dược điển Châu Âu).
Sản phẩm cùng loại
Dung dịch Chuẩn Mangan, code 1197890500 (Manganese standard solution traceable to SRM from NIST Mn(NO3)2 in HNO3 0.5 mol/l 1000 mg/l Mn Certipur®)
Hoá chất Ortho-Phosphoric acid 85%, Cas 7664-38-2, code 1005731000 chai 1L
Dung dịch chuẩn Đồng , code 1197860500(Copper Standard Solution Traceable To SRM from NIST Cu(NO₃)₂ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Cu Certipur® )
Dung dịch chuẩn Crom 1000mg/L , code 1197790500 (Chromium standard solution traceable to SRM from NIST Cr(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Cr Certipur®)
Dung dịch chuẩn Magie (Magnesium standard solution traceable to SRM from NIST Mg(NO3)2 in HNO3 0.5 mol/l 1000 mg/l Mg Certipur®), code 1197880500
Dung dịch chuẩn Canxi (Calcium standard solution traceable to SRM from NIST Ca(NO3)2 in HNO3 0.5 mol/l 1000 mg/l Ca Certipur®) code 1197780500
Ống chuẩn H2SO4 0.1N (Sulfuric acid for 1000 ml, c(H₂SO₄) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titrisol®, code 1099840001)
Dung dịch chuẩn Fe (Iron standard solution traceable to SRM from NIST Fe(NO3)3 in HNO3 0.5 mol/l 1000 mg/l Fe Certipur®)
0931444562
0931444392
Gọi điện
Nhắn tin
Chỉ Đường
Chat zalo
Chat facebook
Thông báo
×
Giỏ hàng của bạn
×